Chia động từ einreiben
Xoa hoặc thoa
Trợ động từ: haben · Cấp độ A2
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | reibe ein |
| du | reibst ein |
| er/sie/es | reibt ein |
| wir | reiben ein |
| ihr | reibt ein |
| sie/Sie | reiben ein |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | rieb ein |
| du | riebst ein |
| er/sie/es | rieb ein |
| wir | rieben ein |
| ihr | riebt ein |
| sie/Sie | rieben ein |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe eingerieben |
| du | hast eingerieben |
| er/sie/es | hat eingerieben |
| wir | haben eingerieben |
| ihr | habt eingerieben |
| sie/Sie | haben eingerieben |
Konjunktiv II
ich riebe ein (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "einreiben" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat eingerieben.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "einreiben" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ A2 trên Deutsch Tiger.