Chia động từ einparken
đậu xe, đỗ xe
Trợ động từ: haben · Cấp độ B1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | parke ein |
| du | parkst ein |
| er/sie/es | parkt ein |
| wir | parken ein |
| ihr | parkt ein |
| sie/Sie | parken ein |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | parkte ein |
| du | parktest ein |
| er/sie/es | parkte ein |
| wir | parkten ein |
| ihr | parktet ein |
| sie/Sie | parkten ein |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe eingeparkt |
| du | hast eingeparkt |
| er/sie/es | hat eingeparkt |
| wir | haben eingeparkt |
| ihr | habt eingeparkt |
| sie/Sie | haben eingeparkt |
Konjunktiv II
ich parkte ein (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "einparken" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat eingeparkt.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "einparken" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B1 trên Deutsch Tiger.