Chia động từ einnehmen
uống, dùng thuốc; uống (thuốc), dùng
Trợ động từ: haben · Cấp độ A2
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | nehme ein |
| du | nimmst ein |
| er/sie/es | nimmt ein |
| wir | nehmen ein |
| ihr | nehmt ein |
| sie/Sie | nehmen ein |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | nahm ein |
| du | nahmst ein |
| er/sie/es | nahm ein |
| wir | nahmen ein |
| ihr | nahmt ein |
| sie/Sie | nahmen ein |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe eingenommen |
| du | hast eingenommen |
| er/sie/es | hat eingenommen |
| wir | haben eingenommen |
| ihr | habt eingenommen |
| sie/Sie | haben eingenommen |
Konjunktiv II
ich nähme ein (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "einnehmen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat eingenommen.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "einnehmen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ A2 trên Deutsch Tiger.