Chia động từ einmischen
can thiệp
Trợ động từ: haben · Cấp độ B1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | mische ein |
| du | mischst ein |
| er/sie/es | mischt ein |
| wir | mischen ein |
| ihr | mischt ein |
| sie/Sie | mischen ein |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | mischte ein |
| du | mischtest ein |
| er/sie/es | mischte ein |
| wir | mischten ein |
| ihr | mischtet ein |
| sie/Sie | mischten ein |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe eingemischt |
| du | hast eingemischt |
| er/sie/es | hat eingemischt |
| wir | haben eingemischt |
| ihr | habt eingemischt |
| sie/Sie | haben eingemischt |
Konjunktiv II
ich mischte ein (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "einmischen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat eingemischt.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "einmischen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B1 trên Deutsch Tiger.