Chia động từ einkaufen
mua sắm
Trợ động từ: haben · Cấp độ A1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | kaufe ein |
| du | kaufst ein |
| er/sie/es | kauft ein |
| wir | kaufen ein |
| ihr | kauft ein |
| sie/Sie | kaufen ein |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | kaufte ein |
| du | kauftest ein |
| er/sie/es | kaufte ein |
| wir | kauften ein |
| ihr | kauftet ein |
| sie/Sie | kauften ein |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe eingekauft |
| du | hast eingekauft |
| er/sie/es | hat eingekauft |
| wir | haben eingekauft |
| ihr | habt eingekauft |
| sie/Sie | haben eingekauft |
Konjunktiv II
ich kaufte ein (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "einkaufen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat eingekauft.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "einkaufen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ A1 trên Deutsch Tiger.