Chia động từ einjagen
gieo rắc
Trợ động từ: haben · Cấp độ B2
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | jage ein |
| du | jagst ein |
| er/sie/es | jagt ein |
| wir | jagen ein |
| ihr | jagt ein |
| sie/Sie | jagen ein |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | jagte ein |
| du | jagtest ein |
| er/sie/es | jagte ein |
| wir | jagten ein |
| ihr | jagtet ein |
| sie/Sie | jagten ein |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe eingejagt |
| du | hast eingejagt |
| er/sie/es | hat eingejagt |
| wir | haben eingejagt |
| ihr | habt eingejagt |
| sie/Sie | haben eingejagt |
Konjunktiv II
ich jagte ein (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "einjagen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat eingejagt.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "einjagen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B2 trên Deutsch Tiger.