Chia động từ einfrieren
đóng đá, đóng băng lại
Trợ động từ: sein · Cấp độ B2
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | friere ein |
| du | frierst ein |
| er/sie/es | friert ein |
| wir | frieren ein |
| ihr | friert ein |
| sie/Sie | frieren ein |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | fror ein |
| du | frorst ein |
| er/sie/es | fror ein |
| wir | froren ein |
| ihr | frort ein |
| sie/Sie | froren ein |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe eingefroren |
| du | hast eingefroren |
| er/sie/es | hat eingefroren |
| wir | haben eingefroren |
| ihr | habt eingefroren |
| sie/Sie | haben eingefroren |
Konjunktiv II
ich fröre ein (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "einfrieren" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "sein" — ví dụ: hat eingefroren.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "einfrieren" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B2 trên Deutsch Tiger.