Chia động từ einfallen
nhớ ra, sụp đổ
Trợ động từ: sein · Cấp độ B1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | falle ein |
| du | fällst ein |
| er/sie/es | fällt ein |
| wir | fallen ein |
| ihr | fallt ein |
| sie/Sie | fallen ein |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | fiel ein |
| du | fielst ein |
| er/sie/es | fiel ein |
| wir | fielen ein |
| ihr | fielt ein |
| sie/Sie | fielen ein |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | bin eingefallen |
| du | bist eingefallen |
| er/sie/es | ist eingefallen |
| wir | sind eingefallen |
| ihr | seid eingefallen |
| sie/Sie | sind eingefallen |
Konjunktiv II
ich fiele ein (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "einfallen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "sein" — ví dụ: ist eingefallen.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "einfallen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B1 trên Deutsch Tiger.