Chia động từ einfahren
chạy vào ga
Trợ động từ: sein · Cấp độ A2
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | fahre ein |
| du | fährst ein |
| er/sie/es | fährt ein |
| wir | fahren ein |
| ihr | fahrt ein |
| sie/Sie | fahren ein |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | fuhr ein |
| du | fuhrst ein |
| er/sie/es | fuhr ein |
| wir | fuhren ein |
| ihr | fuhrt ein |
| sie/Sie | fuhren ein |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe eingefahren |
| du | hast eingefahren |
| er/sie/es | hat eingefahren |
| wir | haben eingefahren |
| ihr | habt eingefahren |
| sie/Sie | haben eingefahren |
Konjunktiv II
ich führe ein (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "einfahren" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "sein" — ví dụ: hat eingefahren.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "einfahren" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ A2 trên Deutsch Tiger.