Chia động từ eindämmen
kiểm soát
Trợ động từ: haben · Cấp độ B2
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | dämm ein |
| du | dämmst ein |
| er/sie/es | dämmt ein |
| wir | dämmen ein |
| ihr | dämmt ein |
| sie/Sie | dämmen ein |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | dämmte ein |
| du | dämmtest ein |
| er/sie/es | dämmte ein |
| wir | dämmten ein |
| ihr | dämmtet ein |
| sie/Sie | dämmten ein |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe eingedämmt |
| du | hast eingedämmt |
| er/sie/es | hat eingedämmt |
| wir | haben eingedämmt |
| ihr | habt eingedämmt |
| sie/Sie | haben eingedämmt |
Konjunktiv II
ich dämmte ein (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "eindämmen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat eingedämmt.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "eindämmen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B2 trên Deutsch Tiger.