Chia động từ einbringen
đóng góp, góp phần
Trợ động từ: haben · Cấp độ B1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | bringe ein |
| du | bringst ein |
| er/sie/es | bringt ein |
| wir | bringen ein |
| ihr | bringt ein |
| sie/Sie | bringen ein |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | brachte ein |
| du | brachtest ein |
| er/sie/es | brachte ein |
| wir | brachten ein |
| ihr | brachtet ein |
| sie/Sie | brachten ein |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe eingebracht |
| du | hast eingebracht |
| er/sie/es | hat eingebracht |
| wir | haben eingebracht |
| ihr | habt eingebracht |
| sie/Sie | haben eingebracht |
Konjunktiv II
ich brächte ein (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "einbringen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat eingebracht.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "einbringen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B1 trên Deutsch Tiger.