Chia động từ durchstarten
khởi động lại
Trợ động từ: sein · Cấp độ B1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | starte durch |
| du | startest durch |
| er/sie/es | startet durch |
| wir | starten durch |
| ihr | startet durch |
| sie/Sie | starten durch |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | startete durch |
| du | startetest durch |
| er/sie/es | startete durch |
| wir | starteten durch |
| ihr | startetet durch |
| sie/Sie | starteten durch |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe durchgestartet |
| du | hast durchgestartet |
| er/sie/es | hat durchgestartet |
| wir | haben durchgestartet |
| ihr | habt durchgestartet |
| sie/Sie | haben durchgestartet |
Konjunktiv II
ich startete durch (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "durchstarten" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "sein" — ví dụ: hat durchgestartet.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "durchstarten" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B1 trên Deutsch Tiger.