Chia động từ durchsetzen
thực thi, áp đặt, đạt được
Trợ động từ: haben · Cấp độ B2
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | setze durch |
| du | setzt durch |
| er/sie/es | setzt durch |
| wir | setzen durch |
| ihr | setzt durch |
| sie/Sie | setzen durch |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | setzte durch |
| du | setztest durch |
| er/sie/es | setzte durch |
| wir | setzten durch |
| ihr | setztet durch |
| sie/Sie | setzten durch |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe durchgesetzt |
| du | hast durchgesetzt |
| er/sie/es | hat durchgesetzt |
| wir | haben durchgesetzt |
| ihr | habt durchgesetzt |
| sie/Sie | haben durchgesetzt |
Konjunktiv II
ich setzte durch (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "durchsetzen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat durchgesetzt.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "durchsetzen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B2 trên Deutsch Tiger.