Chia động từ durchbrechen
vượt qua
Trợ động từ: haben · Cấp độ B2
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | breche durch |
| du | brichst durch |
| er/sie/es | bricht durch |
| wir | brechen durch |
| ihr | brecht durch |
| sie/Sie | brechen durch |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | brach durch |
| du | brachst durch |
| er/sie/es | brach durch |
| wir | brachen durch |
| ihr | bracht durch |
| sie/Sie | brachen durch |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe durchgebrochen |
| du | hast durchgebrochen |
| er/sie/es | hat durchgebrochen |
| wir | haben durchgebrochen |
| ihr | habt durchgebrochen |
| sie/Sie | haben durchgebrochen |
Konjunktiv II
ich bräche durch (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "durchbrechen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat durchgebrochen.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "durchbrechen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B2 trên Deutsch Tiger.