Chia động từ durchatmen
thở phào
Trợ động từ: haben · Cấp độ B1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | atme durch |
| du | atmest durch |
| er/sie/es | atmet durch |
| wir | atmen durch |
| ihr | atmet durch |
| sie/Sie | atmen durch |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | atmete durch |
| du | atmetest durch |
| er/sie/es | atmete durch |
| wir | atmeten durch |
| ihr | atmetet durch |
| sie/Sie | atmeten durch |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe durchgeatmet |
| du | hast durchgeatmet |
| er/sie/es | hat durchgeatmet |
| wir | haben durchgeatmet |
| ihr | habt durchgeatmet |
| sie/Sie | haben durchgeatmet |
Konjunktiv II
ich atmete durch (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "durchatmen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat durchgeatmet.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "durchatmen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B1 trên Deutsch Tiger.