Chia động từ dazuschreiben
viết (thêm vào)
Trợ động từ: haben · Cấp độ A1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | schreibe dazu |
| du | schreibst dazu |
| er/sie/es | schreibt dazu |
| wir | schreiben dazu |
| ihr | schreibt dazu |
| sie/Sie | schreiben dazu |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | schrieb dazu |
| du | schriebst dazu |
| er/sie/es | schrieb dazu |
| wir | schrieben dazu |
| ihr | schriebt dazu |
| sie/Sie | schrieben dazu |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe dazugeschrieben |
| du | hast dazugeschrieben |
| er/sie/es | hat dazugeschrieben |
| wir | haben dazugeschrieben |
| ihr | habt dazugeschrieben |
| sie/Sie | haben dazugeschrieben |
Konjunktiv II
ich schriebe dazu (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "dazuschreiben" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat dazugeschrieben.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "dazuschreiben" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ A1 trên Deutsch Tiger.