Chia động từ dazugehören
thuộc về
Trợ động từ: haben · Cấp độ B1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | gehöre dazu |
| du | gehörst dazu |
| er/sie/es | gehört dazu |
| wir | gehören dazu |
| ihr | gehört dazu |
| sie/Sie | gehören dazu |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | gehörte dazu |
| du | gehörtest dazu |
| er/sie/es | gehörte dazu |
| wir | gehörten dazu |
| ihr | gehörtet dazu |
| sie/Sie | gehörten dazu |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe dazugehört |
| du | hast dazugehört |
| er/sie/es | hat dazugehört |
| wir | haben dazugehört |
| ihr | habt dazugehört |
| sie/Sie | haben dazugehört |
Konjunktiv II
ich gehörte dazu (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "dazugehören" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat dazugehört.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "dazugehören" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B1 trên Deutsch Tiger.