Chia động từ darlegen
trình bày, giải thích
Trợ động từ: haben · Cấp độ C1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | lege dar |
| du | legst dar |
| er/sie/es | legt dar |
| wir | legen dar |
| ihr | legt dar |
| sie/Sie | legen dar |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | legte dar |
| du | legtest dar |
| er/sie/es | legte dar |
| wir | legten dar |
| ihr | legtet dar |
| sie/Sie | legten dar |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe dargelegt |
| du | hast dargelegt |
| er/sie/es | hat dargelegt |
| wir | haben dargelegt |
| ihr | habt dargelegt |
| sie/Sie | haben dargelegt |
Konjunktiv II
ich legte dar (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "darlegen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat dargelegt.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "darlegen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ C1 trên Deutsch Tiger.