Chia động từ bevorstehen
đến
Trợ động từ: haben · Cấp độ A1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | stehe bevor |
| du | stehst bevor |
| er/sie/es | steht bevor |
| wir | stehen bevor |
| ihr | steht bevor |
| sie/Sie | stehen bevor |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | stand bevor |
| du | standest bevor |
| er/sie/es | stand bevor |
| wir | standen bevor |
| ihr | standet bevor |
| sie/Sie | standen bevor |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe bevorgestanden |
| du | hast bevorgestanden |
| er/sie/es | hat bevorgestanden |
| wir | haben bevorgestanden |
| ihr | habt bevorgestanden |
| sie/Sie | haben bevorgestanden |
Konjunktiv II
ich stünde/stände bevor (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "bevorstehen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat bevorgestanden.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "bevorstehen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ A1 trên Deutsch Tiger.