Chia động từ bardieren
Bọc thịt bằng mỡ hoặc lát thịt xông khói (bacon) trước khi nướng để thịt mềm, không bị khô
Trợ động từ: haben · Cấp độ A2
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | bardiere |
| du | bardierst |
| er/sie/es | bardiert |
| wir | bardieren |
| ihr | bardiert |
| sie/Sie | bardieren |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | bardierte |
| du | bardiertest |
| er/sie/es | bardierte |
| wir | bardierten |
| ihr | bardiertet |
| sie/Sie | bardierten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe bardiert |
| du | hast bardiert |
| er/sie/es | hat bardiert |
| wir | haben bardiert |
| ihr | habt bardiert |
| sie/Sie | haben bardiert |
Konjunktiv II
ich bardierte (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "bardieren" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat bardiert.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "bardieren" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ A2 trên Deutsch Tiger.