Chia động từ ausüben
tập luyện, thao dượt
Trợ động từ: haben · Cấp độ B2
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | übe aus |
| du | übst aus |
| er/sie/es | übt aus |
| wir | üben aus |
| ihr | übt aus |
| sie/Sie | üben aus |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | übte aus |
| du | übtest aus |
| er/sie/es | übte aus |
| wir | übten aus |
| ihr | übtet aus |
| sie/Sie | übten aus |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe ausgeübt |
| du | hast ausgeübt |
| er/sie/es | hat ausgeübt |
| wir | haben ausgeübt |
| ihr | habt ausgeübt |
| sie/Sie | haben ausgeübt |
Konjunktiv II
ich übte aus (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "ausüben" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat ausgeübt.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "ausüben" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B2 trên Deutsch Tiger.