Chia động từ auswandern
di cư
Trợ động từ: sein · Cấp độ B1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | wander aus |
| du | wanderst aus |
| er/sie/es | wandert aus |
| wir | wandern aus |
| ihr | wandert aus |
| sie/Sie | wandern aus |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | wanderte aus |
| du | wandertest aus |
| er/sie/es | wanderte aus |
| wir | wanderten aus |
| ihr | wandertet aus |
| sie/Sie | wanderten aus |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | bin ausgewandert |
| du | bist ausgewandert |
| er/sie/es | ist ausgewandert |
| wir | sind ausgewandert |
| ihr | seid ausgewandert |
| sie/Sie | sind ausgewandert |
Konjunktiv II
ich wanderte aus (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "auswandern" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "sein" — ví dụ: ist ausgewandert.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "auswandern" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B1 trên Deutsch Tiger.