Chia động từ auswählen
lựa chọn
Trợ động từ: haben · Cấp độ A1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | wähle aus |
| du | wählst aus |
| er/sie/es | wählt aus |
| wir | wählen aus |
| ihr | wählt aus |
| sie/Sie | wählen aus |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | wählte aus |
| du | wähltest aus |
| er/sie/es | wählte aus |
| wir | wählten aus |
| ihr | wähltet aus |
| sie/Sie | wählten aus |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe ausgewählt |
| du | hast ausgewählt |
| er/sie/es | hat ausgewählt |
| wir | haben ausgewählt |
| ihr | habt ausgewählt |
| sie/Sie | haben ausgewählt |
Konjunktiv II
ich wählte aus (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "auswählen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat ausgewählt.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "auswählen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ A1 trên Deutsch Tiger.