Chia động từ austreten
bước ra, rút khỏi, rò rỉ
Trợ động từ: sein · Cấp độ B2
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | trete aus |
| du | trittst aus |
| er/sie/es | tritt aus |
| wir | treten aus |
| ihr | tretet aus |
| sie/Sie | treten aus |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | trat aus |
| du | tratest aus |
| er/sie/es | trat aus |
| wir | traten aus |
| ihr | tratet aus |
| sie/Sie | traten aus |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe ausgetreten |
| du | hast ausgetreten |
| er/sie/es | hat ausgetreten |
| wir | haben ausgetreten |
| ihr | habt ausgetreten |
| sie/Sie | haben ausgetreten |
Konjunktiv II
ich träte aus (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "austreten" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "sein" — ví dụ: hat ausgetreten.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "austreten" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B2 trên Deutsch Tiger.