Chia động từ austauschen
thay thế; đổi; trao đổi
Trợ động từ: haben · Cấp độ A2
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | tausche aus |
| du | tauschst aus |
| er/sie/es | tauscht aus |
| wir | tauschen aus |
| ihr | tauscht aus |
| sie/Sie | tauschen aus |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | tauschte aus |
| du | tauschtest aus |
| er/sie/es | tauschte aus |
| wir | tauschten aus |
| ihr | tauschtet aus |
| sie/Sie | tauschten aus |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe ausgetauscht |
| du | hast ausgetauscht |
| er/sie/es | hat ausgetauscht |
| wir | haben ausgetauscht |
| ihr | habt ausgetauscht |
| sie/Sie | haben ausgetauscht |
Konjunktiv II
ich tauschte aus (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "austauschen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat ausgetauscht.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "austauschen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ A2 trên Deutsch Tiger.