Chia động từ aussteigen
xuống xe
Trợ động từ: sein · Cấp độ A1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | steige aus |
| du | steigst aus |
| er/sie/es | steigt aus |
| wir | steigen aus |
| ihr | steigt aus |
| sie/Sie | steigen aus |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | stieg aus |
| du | stiegst aus |
| er/sie/es | stieg aus |
| wir | stiegen aus |
| ihr | stiegt aus |
| sie/Sie | stiegen aus |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | bin ausgestiegen |
| du | bist ausgestiegen |
| er/sie/es | ist ausgestiegen |
| wir | sind ausgestiegen |
| ihr | seid ausgestiegen |
| sie/Sie | sind ausgestiegen |
Konjunktiv II
ich stiege aus (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "aussteigen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "sein" — ví dụ: ist ausgestiegen.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "aussteigen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ A1 trên Deutsch Tiger.