Chia động từ ausspucken
Nhổ ra, phun ra (chất lỏng, thức ăn, vật trong miệng)
Trợ động từ: haben · Cấp độ A2
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | spucke aus |
| du | spuckst aus |
| er/sie/es | spuckt aus |
| wir | spucken aus |
| ihr | spuckt aus |
| sie/Sie | spucken aus |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | spuckte aus |
| du | spucktest aus |
| er/sie/es | spuckte aus |
| wir | spuckten aus |
| ihr | spucktet aus |
| sie/Sie | spuckten aus |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe ausgespuckt |
| du | hast ausgespuckt |
| er/sie/es | hat ausgespuckt |
| wir | haben ausgespuckt |
| ihr | habt ausgespuckt |
| sie/Sie | haben ausgespuckt |
Konjunktiv II
ich spuckte aus (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "ausspucken" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat ausgespuckt.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "ausspucken" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ A2 trên Deutsch Tiger.