Chia động từ aussagen
phát biểu
Trợ động từ: haben · Cấp độ B1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | sage aus |
| du | sagst aus |
| er/sie/es | sagt aus |
| wir | sagen aus |
| ihr | sagt aus |
| sie/Sie | sagen aus |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | sagte aus |
| du | sagtest aus |
| er/sie/es | sagte aus |
| wir | sagten aus |
| ihr | sagtet aus |
| sie/Sie | sagten aus |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe ausgesagt |
| du | hast ausgesagt |
| er/sie/es | hat ausgesagt |
| wir | haben ausgesagt |
| ihr | habt ausgesagt |
| sie/Sie | haben ausgesagt |
Konjunktiv II
ich sagte aus (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "aussagen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat ausgesagt.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "aussagen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B1 trên Deutsch Tiger.