Chia động từ ausrichten
sắp xếp, chuyển lời
Trợ động từ: haben · Cấp độ B1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | richte aus |
| du | richtest aus |
| er/sie/es | richtet aus |
| wir | richten aus |
| ihr | richtet aus |
| sie/Sie | richten aus |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | richtete aus |
| du | richtetest aus |
| er/sie/es | richtete aus |
| wir | richteten aus |
| ihr | richtetet aus |
| sie/Sie | richteten aus |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe ausgerichtet |
| du | hast ausgerichtet |
| er/sie/es | hat ausgerichtet |
| wir | haben ausgerichtet |
| ihr | habt ausgerichtet |
| sie/Sie | haben ausgerichtet |
Konjunktiv II
ich richtete aus (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "ausrichten" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat ausgerichtet.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "ausrichten" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B1 trên Deutsch Tiger.