Chia động từ auslesen
chọn lọc
Trợ động từ: haben · Cấp độ B2
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | lese aus |
| du | liest aus |
| er/sie/es | liest aus |
| wir | lesen aus |
| ihr | lest aus |
| sie/Sie | lesen aus |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | las aus |
| du | lasest aus |
| er/sie/es | las aus |
| wir | lasen aus |
| ihr | last aus |
| sie/Sie | lasen aus |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe ausgelesen |
| du | hast ausgelesen |
| er/sie/es | hat ausgelesen |
| wir | haben ausgelesen |
| ihr | habt ausgelesen |
| sie/Sie | haben ausgelesen |
Konjunktiv II
ich läse aus (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "auslesen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat ausgelesen.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "auslesen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B2 trên Deutsch Tiger.