Chia động từ aushandeln
đàm phán, thương lượng
Trợ động từ: haben · Cấp độ C1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | handle aus |
| du | handelst aus |
| er/sie/es | handelt aus |
| wir | handeln aus |
| ihr | handelt aus |
| sie/Sie | handeln aus |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | handelte aus |
| du | handeltest aus |
| er/sie/es | handelte aus |
| wir | handelten aus |
| ihr | handeltet aus |
| sie/Sie | handelten aus |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe ausgehandelt |
| du | hast ausgehandelt |
| er/sie/es | hat ausgehandelt |
| wir | haben ausgehandelt |
| ihr | habt ausgehandelt |
| sie/Sie | haben ausgehandelt |
Konjunktiv II
ich handelte aus (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "aushandeln" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat ausgehandelt.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "aushandeln" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ C1 trên Deutsch Tiger.