Chia động từ aushärten
làm cho cứng lại
Trợ động từ: haben · Cấp độ A2
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | härte aus |
| du | härtest aus |
| er/sie/es | härtet aus |
| wir | härten aus |
| ihr | härtet aus |
| sie/Sie | härten aus |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | härtete aus |
| du | härtetest aus |
| er/sie/es | härtete aus |
| wir | härteten aus |
| ihr | härtetet aus |
| sie/Sie | härteten aus |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe ausgehärtet |
| du | hast ausgehärtet |
| er/sie/es | hat ausgehärtet |
| wir | haben ausgehärtet |
| ihr | habt ausgehärtet |
| sie/Sie | haben ausgehärtet |
Konjunktiv II
ich härtete aus (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "aushärten" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat ausgehärtet.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "aushärten" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ A2 trên Deutsch Tiger.