Chia động từ ausführen
thực hiện
Trợ động từ: haben · Cấp độ B1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | führe aus |
| du | führst aus |
| er/sie/es | führt aus |
| wir | führen aus |
| ihr | führt aus |
| sie/Sie | führen aus |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | führte aus |
| du | führtest aus |
| er/sie/es | führte aus |
| wir | führten aus |
| ihr | führtet aus |
| sie/Sie | führten aus |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe ausgeführt |
| du | hast ausgeführt |
| er/sie/es | hat ausgeführt |
| wir | haben ausgeführt |
| ihr | habt ausgeführt |
| sie/Sie | haben ausgeführt |
Konjunktiv II
ich führte aus (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "ausführen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat ausgeführt.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "ausführen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B1 trên Deutsch Tiger.