Chia động từ ausfüllen
điền (thông tin)
Trợ động từ: haben · Cấp độ A2
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | fülle aus |
| du | füllst aus |
| er/sie/es | füllt aus |
| wir | füllen aus |
| ihr | füllt aus |
| sie/Sie | füllen aus |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | füllte aus |
| du | fülltest aus |
| er/sie/es | füllte aus |
| wir | füllten aus |
| ihr | fülltet aus |
| sie/Sie | füllten aus |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe ausgefüllt |
| du | hast ausgefüllt |
| er/sie/es | hat ausgefüllt |
| wir | haben ausgefüllt |
| ihr | habt ausgefüllt |
| sie/Sie | haben ausgefüllt |
Konjunktiv II
ich füllte aus (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "ausfüllen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat ausgefüllt.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "ausfüllen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ A2 trên Deutsch Tiger.