Chia động từ ausdehnen
mở rộng
Trợ động từ: haben · Cấp độ B2
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | dehn aus |
| du | dehnst aus |
| er/sie/es | dehnt aus |
| wir | dehnen aus |
| ihr | dehnt aus |
| sie/Sie | dehnen aus |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | dehnte aus |
| du | dehntest aus |
| er/sie/es | dehnte aus |
| wir | dehnten aus |
| ihr | dehntet aus |
| sie/Sie | dehnten aus |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe ausgedehnt |
| du | hast ausgedehnt |
| er/sie/es | hat ausgedehnt |
| wir | haben ausgedehnt |
| ihr | habt ausgedehnt |
| sie/Sie | haben ausgedehnt |
Konjunktiv II
ich dehnte aus (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "ausdehnen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat ausgedehnt.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "ausdehnen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B2 trên Deutsch Tiger.