Chia động từ ausblenden
ẩn đi
Trợ động từ: haben · Cấp độ B2
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | blende aus |
| du | blendest aus |
| er/sie/es | blendet aus |
| wir | blenden aus |
| ihr | blendet aus |
| sie/Sie | blenden aus |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | blendete aus |
| du | blendetest aus |
| er/sie/es | blendete aus |
| wir | blendeten aus |
| ihr | blendetet aus |
| sie/Sie | blendeten aus |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe ausgeblendet |
| du | hast ausgeblendet |
| er/sie/es | hat ausgeblendet |
| wir | haben ausgeblendet |
| ihr | habt ausgeblendet |
| sie/Sie | haben ausgeblendet |
Konjunktiv II
ich blendete aus (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "ausblenden" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat ausgeblendet.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "ausblenden" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B2 trên Deutsch Tiger.