Chia động từ aufwachen
thức dậy
Trợ động từ: sein · Cấp độ B1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | wache auf |
| du | wachst auf |
| er/sie/es | wacht auf |
| wir | wachen auf |
| ihr | wacht auf |
| sie/Sie | wachen auf |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | wachte auf |
| du | wachtest auf |
| er/sie/es | wachte auf |
| wir | wachten auf |
| ihr | wachtet auf |
| sie/Sie | wachten auf |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | bin aufgewacht |
| du | bist aufgewacht |
| er/sie/es | ist aufgewacht |
| wir | sind aufgewacht |
| ihr | seid aufgewacht |
| sie/Sie | sind aufgewacht |
Konjunktiv II
ich wachte auf (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "aufwachen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "sein" — ví dụ: ist aufgewacht.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "aufwachen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B1 trên Deutsch Tiger.