Chia động từ auftauchen
xuất hiện, nổi lên
Trợ động từ: sein · Cấp độ B1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | tauche auf |
| du | tauchst auf |
| er/sie/es | taucht auf |
| wir | tauchen auf |
| ihr | taucht auf |
| sie/Sie | tauchen auf |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | tauchte auf |
| du | tauchtest auf |
| er/sie/es | tauchte auf |
| wir | tauchten auf |
| ihr | tauchtet auf |
| sie/Sie | tauchten auf |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | bin aufgetaucht |
| du | bist aufgetaucht |
| er/sie/es | ist aufgetaucht |
| wir | sind aufgetaucht |
| ihr | seid aufgetaucht |
| sie/Sie | sind aufgetaucht |
Konjunktiv II
ich tauchte auf (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "auftauchen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "sein" — ví dụ: ist aufgetaucht.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "auftauchen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B1 trên Deutsch Tiger.