Chia động từ aufstehen
thức dậy, đứng dậy
Trợ động từ: sein · Cấp độ A1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | stehe auf |
| du | stehst auf |
| er/sie/es | steht auf |
| wir | stehen auf |
| ihr | steht auf |
| sie/Sie | stehen auf |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | stand auf |
| du | standest auf |
| er/sie/es | stand auf |
| wir | standen auf |
| ihr | standet auf |
| sie/Sie | standen auf |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | bin aufgestanden |
| du | bist aufgestanden |
| er/sie/es | ist aufgestanden |
| wir | sind aufgestanden |
| ihr | seid aufgestanden |
| sie/Sie | sind aufgestanden |
Konjunktiv II
ich stünde/stände auf (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "aufstehen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "sein" — ví dụ: ist aufgestanden.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "aufstehen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ A1 trên Deutsch Tiger.