Chia động từ aufsehen
nhìn lên; ngước nhìn
Trợ động từ: haben · Cấp độ B2
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | sehe auf |
| du | siehst auf |
| er/sie/es | sieht auf |
| wir | sehen auf |
| ihr | seht auf |
| sie/Sie | sehen auf |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | sah auf |
| du | sahst auf |
| er/sie/es | sah auf |
| wir | sahen auf |
| ihr | saht auf |
| sie/Sie | sahen auf |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe aufgesehen |
| du | hast aufgesehen |
| er/sie/es | hat aufgesehen |
| wir | haben aufgesehen |
| ihr | habt aufgesehen |
| sie/Sie | haben aufgesehen |
Konjunktiv II
ich sähe auf (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "aufsehen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat aufgesehen.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "aufsehen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B2 trên Deutsch Tiger.