Chia động từ aufregen
kích thích, làm bực mình, làm cho phấn khích/hào hứng
Trợ động từ: haben · Cấp độ B1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | rege auf |
| du | regst auf |
| er/sie/es | regt auf |
| wir | regen auf |
| ihr | regt auf |
| sie/Sie | regen auf |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | regte auf |
| du | regtest auf |
| er/sie/es | regte auf |
| wir | regten auf |
| ihr | regtet auf |
| sie/Sie | regten auf |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe aufgeregt |
| du | hast aufgeregt |
| er/sie/es | hat aufgeregt |
| wir | haben aufgeregt |
| ihr | habt aufgeregt |
| sie/Sie | haben aufgeregt |
Konjunktiv II
ich regte auf (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "aufregen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat aufgeregt.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "aufregen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B1 trên Deutsch Tiger.