Chia động từ aufräumen
dọn dẹp
Trợ động từ: haben · Cấp độ A1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | räume auf |
| du | räumst auf |
| er/sie/es | räumt auf |
| wir | räumen auf |
| ihr | räumt auf |
| sie/Sie | räumen auf |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | räumte auf |
| du | räumtest auf |
| er/sie/es | räumte auf |
| wir | räumten auf |
| ihr | räumtet auf |
| sie/Sie | räumten auf |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe aufgeräumt |
| du | hast aufgeräumt |
| er/sie/es | hat aufgeräumt |
| wir | haben aufgeräumt |
| ihr | habt aufgeräumt |
| sie/Sie | haben aufgeräumt |
Konjunktiv II
ich räumte auf (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "aufräumen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat aufgeräumt.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "aufräumen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ A1 trên Deutsch Tiger.