Chia động từ aufpassen
chú ý / trông chừng
Trợ động từ: haben · Cấp độ A1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | passe auf |
| du | passt auf |
| er/sie/es | passt auf |
| wir | passen auf |
| ihr | passt auf |
| sie/Sie | passen auf |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | passte auf |
| du | passtest auf |
| er/sie/es | passte auf |
| wir | passten auf |
| ihr | passtet auf |
| sie/Sie | passten auf |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe aufgepasst |
| du | hast aufgepasst |
| er/sie/es | hat aufgepasst |
| wir | haben aufgepasst |
| ihr | habt aufgepasst |
| sie/Sie | haben aufgepasst |
Konjunktiv II
ich passte auf (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "aufpassen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat aufgepasst.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "aufpassen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ A1 trên Deutsch Tiger.