Chia động từ aufmachen
mở ra
Trợ động từ: haben · Cấp độ A2
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | mache auf |
| du | machst auf |
| er/sie/es | macht auf |
| wir | machen auf |
| ihr | macht auf |
| sie/Sie | machen auf |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | machte auf |
| du | machtest auf |
| er/sie/es | machte auf |
| wir | machten auf |
| ihr | machtet auf |
| sie/Sie | machten auf |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe aufgemacht |
| du | hast aufgemacht |
| er/sie/es | hat aufgemacht |
| wir | haben aufgemacht |
| ihr | habt aufgemacht |
| sie/Sie | haben aufgemacht |
Konjunktiv II
ich machte auf (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "aufmachen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat aufgemacht.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "aufmachen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ A2 trên Deutsch Tiger.