Chia động từ aufkommen
nảy sinh, xuất hiện
Trợ động từ: sein · Cấp độ B2
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | komme auf |
| du | kommst/kömmst auf |
| er/sie/es | kommt/kömmt auf |
| wir | kommen auf |
| ihr | kommt auf |
| sie/Sie | kommen auf |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | kam auf |
| du | kamst auf |
| er/sie/es | kam auf |
| wir | kamen auf |
| ihr | kamt auf |
| sie/Sie | kamen auf |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | bin aufgekommen |
| du | bist aufgekommen |
| er/sie/es | ist aufgekommen |
| wir | sind aufgekommen |
| ihr | seid aufgekommen |
| sie/Sie | sind aufgekommen |
Konjunktiv II
ich käme auf (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "aufkommen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "sein" — ví dụ: ist aufgekommen.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "aufkommen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B2 trên Deutsch Tiger.