Chia động từ aufkochen
đun, nấu
Trợ động từ: haben · Cấp độ B1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | koche auf |
| du | kochst auf |
| er/sie/es | kocht auf |
| wir | kochen auf |
| ihr | kocht auf |
| sie/Sie | kochen auf |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | kochte auf |
| du | kochtest auf |
| er/sie/es | kochte auf |
| wir | kochten auf |
| ihr | kochtet auf |
| sie/Sie | kochten auf |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe aufgekocht |
| du | hast aufgekocht |
| er/sie/es | hat aufgekocht |
| wir | haben aufgekocht |
| ihr | habt aufgekocht |
| sie/Sie | haben aufgekocht |
Konjunktiv II
ich kochte auf (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "aufkochen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat aufgekocht.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "aufkochen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B1 trên Deutsch Tiger.