Chia động từ aufholen
bắt kịp, theo kịp
Trợ động từ: haben · Cấp độ C1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | hole auf |
| du | holst auf |
| er/sie/es | holt auf |
| wir | holen auf |
| ihr | holt auf |
| sie/Sie | holen auf |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | holte auf |
| du | holtest auf |
| er/sie/es | holte auf |
| wir | holten auf |
| ihr | holtet auf |
| sie/Sie | holten auf |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe aufgeholt |
| du | hast aufgeholt |
| er/sie/es | hat aufgeholt |
| wir | haben aufgeholt |
| ihr | habt aufgeholt |
| sie/Sie | haben aufgeholt |
Konjunktiv II
ich holte auf (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "aufholen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat aufgeholt.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "aufholen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ C1 trên Deutsch Tiger.