Chia động từ aufhalten
giữ lại, kiểm tra, giữ mở
Trợ động từ: haben · Cấp độ B1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | halte auf |
| du | hältst auf |
| er/sie/es | hält auf |
| wir | halten auf |
| ihr | haltet auf |
| sie/Sie | halten auf |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | hielt auf |
| du | hieltest auf |
| er/sie/es | hielt auf |
| wir | hielten auf |
| ihr | hieltet auf |
| sie/Sie | hielten auf |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe aufgehalten |
| du | hast aufgehalten |
| er/sie/es | hat aufgehalten |
| wir | haben aufgehalten |
| ihr | habt aufgehalten |
| sie/Sie | haben aufgehalten |
Konjunktiv II
ich hielte auf (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "aufhalten" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat aufgehalten.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "aufhalten" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B1 trên Deutsch Tiger.