Chia động từ aufhören
dừng lại, không làm nữa
Trợ động từ: haben · Cấp độ A2
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | höre auf |
| du | hörst auf |
| er/sie/es | hört auf |
| wir | hören auf |
| ihr | hört auf |
| sie/Sie | hören auf |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | hörte auf |
| du | hörtest auf |
| er/sie/es | hörte auf |
| wir | hörten auf |
| ihr | hörtet auf |
| sie/Sie | hörten auf |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe aufgehört |
| du | hast aufgehört |
| er/sie/es | hat aufgehört |
| wir | haben aufgehört |
| ihr | habt aufgehört |
| sie/Sie | haben aufgehört |
Konjunktiv II
ich hörte auf (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "aufhören" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat aufgehört.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "aufhören" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ A2 trên Deutsch Tiger.