Chia động từ aufhängen
treo lên, phơi
Trợ động từ: haben · Cấp độ A1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | hänge auf |
| du | hängst auf |
| er/sie/es | hängt auf |
| wir | hängen auf |
| ihr | hängt auf |
| sie/Sie | hängen auf |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | hängte auf |
| du | hängtest auf |
| er/sie/es | hängte auf |
| wir | hängten auf |
| ihr | hängtet auf |
| sie/Sie | hängten auf |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe aufgehängt |
| du | hast aufgehängt |
| er/sie/es | hat aufgehängt |
| wir | haben aufgehängt |
| ihr | habt aufgehängt |
| sie/Sie | haben aufgehängt |
Konjunktiv II
ich hängte auf (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "aufhängen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat aufgehängt.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "aufhängen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ A1 trên Deutsch Tiger.